mưa tro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưa tro: Một hiện tượng thời tiết đặc biệt, chỉ cơn mưa rất nhỏ, hạt mưa li ti như bụi hoặc tro bay, thường làm cho không khí trở nên mờ ảo và ẩm ướt nhẹ.
- Mưa bụi, mưa phùn: Cách gọi khác của "mưa tro", dùng để chỉ loại mưa có hạt rất nhỏ và mịn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng nay trời có mưa tro, đường phố ướt nhẹ. (Sáng nay trời có mưa phùn, đường phố ướt nhẹ.)
- Mưa tro bay lất phất khiến cảnh vật chìm trong màn sương mỏng. (Mưa phùn bay lất phất khiến cảnh vật chìm trong màn sương mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trời đổ mưa tro": Diễn tả hiện tượng mưa tro bắt đầu xuất hiện.
- Chiều nay trời đổ mưa tro, không khí se se lạnh. (Chiều nay trời đổ mưa phùn, không khí se se lạnh.)
"Cơn mưa tro đầu mùa": Chỉ cơn mưa phùn đặc trưng báo hiệu sự chuyển mùa, thường là sang mùa đông hoặc xuân.
- Cơn mưa tro đầu mùa mang theo hơi lạnh. (Cơn mưa phùn đầu mùa mang theo hơi lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mưa phùn (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất, chỉ cùng hiện tượng mưa hạt nhỏ li ti.
- Mưa bụi (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đặc điểm hạt mưa nhỏ như hạt bụi.
- Mưa lâm thâm (danh từ): Cách gọi khác ở một số vùng miền, chỉ mưa nhỏ hạt rơi rất thưa và nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Mưa phùn: Mưa nhỏ, hạt li ti.
- Mưa bụi: Mưa có hạt rất nhỏ, mịn như bụi.
- Mưa lâm thâm: Mưa nhỏ hạt rơi thưa thớt.
Thành ngữ liên quan
- Mưa dầm thấm lâu: Thành ngữ có hình ảnh tương đồng, ví sự kiên trì, bền bỉ như cơn mưa phùn kéo dài (mưa dầm) sẽ thấm sâu và có hiệu quả.
- Học tập cần sự kiên trì, như mưa dầm thấm lâu. (Học tập cần sự kiên trì, như mưa phùn kéo dài thấm sâu.)
- mưa bụi, mưa phùn